thám không
Định nghĩa
Động từ:
- Dò xét, thăm dò không gian: "thám không" chỉ hành động nghiên cứu, quan sát hoặc thu thập thông tin về các tầng khí quyển, không gian bên ngoài Trái Đất, thường phục vụ cho mục đích khoa học hoặc kỹ thuật.
- Mở rộng: thăm dò một khu vực chưa biết: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "thám không" có thể được dùng để chỉ việc khám phá những vùng không gian xa lạ, chưa được khai phá.
Danh từ (khi kết hợp với từ khác tạo thành cụm danh từ):
- Hoạt động thám hiểm không gian: "thám không" là tên gọi tắt cho các hoạt động, thiết bị liên quan đến việc dò xét không gian.
- Ví dụ: Bóng thám không là khí cầu dùng để đo đạc các yếu tố khí tượng ở tầng cao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà khoa học dùng khinh khí cầu để thám không. (Các nhà khoa học sử dụng khí cầu để dò xét tầng khí quyển.)
- Vệ tinh thám không giúp dự báo thời tiết chính xác hơn. (Vệ tinh thăm dò không gian hỗ trợ việc dự báo thời tiết.)
- Danh từ:
- Bóng thám không được thả lên mỗi ngày để thu thập dữ liệu. (Khí cầu thám hiểm không gian được phóng lên hàng ngày để lấy thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thám không khí tượng": thăm dò khí quyển phục vụ khí tượng học.
- Thám không khí tượng là công việc quan trọng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu. (Việc dò xét khí quyển giúp hiểu rõ hơn về thời tiết và khí hậu.)
- "thám không vũ trụ": khám phá không gian ngoài Trái Đất.
- Các chương trình thám không vũ trụ của NASA đã mang lại nhiều phát hiện mới. (Các dự án thăm dò không gian vũ trụ đã có nhiều khám phá quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thám hiểm (động từ): khám phá, tìm hiểu những vùng đất mới hoặc nơi nguy hiểm.
- Đoàn thám hiểm Bắc Cực đã gặp nhiều khó khăn. (Đoàn khám phá vùng Bắc Cực trải qua nhiều thử thách.)
- Không gian (danh từ): khoảng không bao la bên ngoài Trái Đất.
- Du hành không gian là ước mơ của nhiều người. (Đi vào vũ trụ là niềm khao khát của nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Thăm dò: hành động tìm hiểu, khảo sát một khu vực hoặc lĩnh vực chưa biết.
- Khảo sát: quan sát, đo đạc để thu thập dữ liệu.
- Dò xét: tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- Thám không vượt biển: chỉ những cuộc khám phá táo bạo cả trên không gian và đại dương.
- Những nhà thám hiểm thám không vượt biển đã mở ra nhiều chân trời mới. (Các nhà khám phá táo bạo đã tìm ra nhiều vùng đất và không gian mới.)